pizzicato
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA : /ˌpɪt.sɪ.ˈkɑː.ˌtoʊ/
| [ˌpɪt.sɪ.ˈkɑː.ˌtoʊ] |
Phó từ
pizzicato & tính từ /ˌpɪt.sɪ.ˈkɑː.ˌtoʊ/
- (Âm nhạc) Bật (đàn viôlông).
Danh từ
pizzicato /ˌpɪt.sɪ.ˈkɑː.ˌtoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pizzicato”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /pid.zi.ka.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pizzicato /pid.zi.ka.tɔ/ |
pizzicato /pid.zi.ka.tɔ/ |
pizzicato gđ /pid.zi.ka.tɔ/
- (Âm nhạc) Ngón bật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pizzicato”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)