plagiat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.ʒja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plagiat /pla.ʒja/ |
plagiats /pla.ʒja/ |
plagiat gđ /pla.ʒja/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plagiat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | plagiat | plagiatet |
| Số nhiều | plagiat, plagiater | plagiata, plagiat ene |
plagiat gđ
Từ dẫn xuất
- (1) [[plagiere : [[]]Giả|]]Giả]] mạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plagiat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)