Bước tới nội dung

ploiement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plwa.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ploiement
/plwa.mɑ̃/
ploiement
/plwa.mɑ̃/

ploiement /plwa.mɑ̃/

  1. Sự uốn cong.
  2. Sự cong xuống, sự oằn xuống.

Tham khảo