plumage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpluː.mɪdʒ/
Danh từ
plumage /ˈpluː.mɪdʒ/
- Bộ lông (chim gà vịt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plumage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ply.maʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plumage /ply.maʒ/ |
plumages /ply.maʒ/ |
plumage gđ /ply.maʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plumage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)