Bước tới nội dung

pochon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.ʃɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pochon
/pɔ.ʃɔ̃/
pochons
/pɔ.ʃɔ̃/

pochon /pɔ.ʃɔ̃/

  1. Cái muôi lớn.
  2. Chậu hứng rượu cất.

Tham khảo