polariser
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
polariser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polariser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.la.ʁi.ze/
Ngoại động từ
polariser ngoại động từ /pɔ.la.ʁi.ze/
- (Vật lý học) Phân cực.
- Polariser un rayon lumineux — phân cực một tia sáng
- Lumière polarisée — ánh sáng phân cực
- (Nghĩa bóng) Quy tụ, tập trung.
- Polariser les critiques de l’opinion — tập trung mọi sự phê phán của dư luận (vào mình)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polariser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)