polenta
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /poʊ.ˈlɛn.tə/
Danh từ
polenta /poʊ.ˈlɛn.tə/
- Cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.lɛn.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| polenta /pɔ.lɛn.ta/ |
polenta /pɔ.lɛn.ta/ |
polenta gc /pɔ.lɛn.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)