Bước tới nội dung

pompom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

pompom

  1. <qsự> súng tự động cực nhanh (cỡ 3744 milimét).
  2. Ngù len (quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ ).

Tham khảo