pondeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.dœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pondeuse /pɔ̃.døz/ |
pondeuses /pɔ̃.døz/ |
| Giống cái | pondeuse /pɔ̃.døz/ |
pondeuses /pɔ̃.døz/ |
pondeur /pɔ̃.dœʁ/
- Đẻ.
- Papillon pondeur — bướm đẻ
- Poule pondeuse — gà đẻ (nuôi lấy trứng là chủ yếu)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pondeur /pɔ̃.dœʁ/ |
pondeuses /pɔ̃.døz/ |
pondeur gđ /pɔ̃.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pondeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)