porcelain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔr.sə.lən/
Danh từ
porcelain (số nhiều porcelains) /ˈpɔr.sə.lən/
Tính từ
porcelain ( không so sánh được) /ˈpɔr.sə.lən/
- Sứ, bằng sứ; (nghĩa bóng) mỏng manh, dễ vỡ.
- porcelain enamel — men sứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porcelain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)