Bước tới nội dung

porno

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Gọi tắt của pornography.

Tính từ

porno ( không so sánh được)

  1. (Thông tục) Khiêu dâm; có liên quan đến sách báo khiêu dâm.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔʁ.nɔ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực porno
/pɔʁ.nɔ/
pornos
/pɔʁ.nɔ/
Giống cái porno
/pɔʁ.nɔ/
pornos
/pɔʁ.nɔ/

porno /pɔʁ.nɔ/

  1. (Thân mật) Viết tắt của pornographique.
    Film porno — phim khiêu dâm

Tham khảo