porosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.ʁɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| porosité /pɔ.ʁɔ.zi.te/ |
porosité /pɔ.ʁɔ.zi.te/ |
porosité gc /pɔ.ʁɔ.zi.te/
- Trạng thái nhiều lỗ hổng, trạng thái xốp.
- Độ hổng, độ xốp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)