Bước tới nội dung

porosité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.ʁɔ.zi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
porosité
/pɔ.ʁɔ.zi.te/
porosité
/pɔ.ʁɔ.zi.te/

porosité gc /pɔ.ʁɔ.zi.te/

  1. Trạng thái nhiều lỗ hổng, trạng thái xốp.
  2. Độ hổng, độ xốp.

Tham khảo