portmanteau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

portmanteau (số nhiều portmanteaus hoặc portmanteaux) /pɔrt.ˈmæn.ˌtoʊ/

  1. Va li.
  2. (Nghĩa bóng) Từ kết hợp (ví dụ slanguage = slang + language).

Tham khảo[sửa]