positively

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɑː.zə.tɪv.li]

Phó từ[sửa]

positively /ˈpɑː.zə.tɪv.li/

  1. Xác thực, rõ ràng.
  2. Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
  3. Tích cực.
  4. Tuyệt đối.

Tham khảo[sửa]