posséder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pɔ.se.de/

Ngoại động từ[sửa]

posséder ngoại động từ /pɔ.se.de/

  1. , chiếm hữu.
    Posséder la fortune — có tài sản
    Posséder un excellent cœur — có tấm lòng rất tốt
  2. Nắm được, tinh thông.
    Posséder une vérité — nắm được một sự thực
    Posséder les mathématiques — tinh thông toán học
  3. Ám.
    Un démon le posséda — ma ám nó
  4. Ám ảnh; chi phối.
    La colère le possède — tính nóng nảy chi phối anh ấy
  5. (Thông tục) Lừa; lừa chỉnh.
  6. Ăn nằm với.
    Posséder une femme — ăn nằm với một phụ nữ

Tham khảo[sửa]