précoce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pʁe.kɔs/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực précoce
/pʁe.kɔs/
précoces
/pʁe.kɔs/
Giống cái précoce
/pʁe.kɔs/
précoces
/pʁe.kɔs/

précoce /pʁe.kɔs/

  1. Sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm.
    Fruit précoce — quả chín sớm
    Hiver précoce — mùa đông đến sớm
    Intelligence précoce — thông minh phát triển sớm
    Enfant précoce — đứa trẻ sớm phát triển
    Sénilité précoce — sự sớm già, sự già trước tuổi
    Mariage précoce — sự tảo hôn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]