précoce
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.kɔs/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précoce /pʁe.kɔs/ |
précoces /pʁe.kɔs/ |
| Giống cái | précoce /pʁe.kɔs/ |
précoces /pʁe.kɔs/ |
précoce /pʁe.kɔs/
- Sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm.
- Fruit précoce — quả chín sớm
- Hiver précoce — mùa đông đến sớm
- Intelligence précoce — thông minh phát triển sớm
- Enfant précoce — đứa trẻ sớm phát triển
- Sénilité précoce — sự sớm già, sự già trước tuổi
- Mariage précoce — sự tảo hôn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précoce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)