attardé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.taʁ.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attardé /a.taʁ.de/ |
attardés /a.taʁ.de/ |
| Giống cái | attardée /a.taʁ.de/ |
attardées /a.taʁ.de/ |
attardé /a.taʁ.de/
- Chậm lại.
- Chậm phát triển (trẻ em).
- Cổ hủ.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attardé /a.taʁ.de/ |
attardés /a.taʁ.de/ |
attardé gđ /a.taʁ.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attardé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)