praline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑː.ˌlin/
Danh từ
praline /ˈprɑː.ˌlin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “praline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁa.lin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| praline /pʁa.lin/ |
pralines /pʁa.lin/ |
praline gc /pʁa.lin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “praline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)