prayer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

prayer /ˈprɛr/

  1. Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
    to say one's prayers — cầu kinh, đọc kinh
    to kneel down in prayer — quỳ xuống cầu kinh
  2. (Thường) Số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện.
    morning prayers — lễ cầu kinh buổi sáng
    evening prayers — lễ cầu kinh buổi chiều
  3. Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.
  4. Người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin.

Tham khảo[sửa]