presbyterianism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/
Danh từ
presbyterianism presbyterianism)+giáo điều giáo hội trưởng lão; giáo điều giáo hội scotland /.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “presbyterianism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)