Bước tới nội dung

private sector cash-deposite ratio

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

private sector cash-deposite ratio

  1. (Kinh tế học) Tỷ số giữa tiền mặt và số tiền gửi của khu vực tư nhân.

Tham khảo