Bước tới nội dung

proceeding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

proceeding

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của proceed.

Danh từ

proceeding (số nhiều proceedings)

  1. Cách tiến hành, cách hành động.
  2. (Số nhiều) Việc kiện tụng.
    to take [legal] proceedings against someone — đi kiện ai
  3. (Số nhiều) Biên bản lưu (của cuộc họp... ).

Từ đảo chữ

Tham khảo