Bước tới nội dung

proceed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /proʊ.ˈsid/
Hoa Kỳ

Nội động từ

[sửa]

proceed nội động từ /proʊ.ˈsid/

  1. Tiến lên; theo đuổi; đi đến.
    to proceed to London — đi Luân-đôn
  2. Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.
    the story proceeds as follows — câu chuyện tiếp diễn như sau
    proceed with your work! — cứ làm tiếp việc của anh đi!
    lets's proceed to the next subject — chúng ta hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo
  3. Làm, hành động.
    how shall we proceed? — chúng ta sẽ phải làm thế nào?
  4. Xuất phát, phát ra từ.
    our plan proceeded from the new development of the situation — kế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình
    sobs heard to proceed from the next room — tiếng khóc nghe từ phòng bên đưa lại

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]