prodigue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.diɡ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prodigue /pʁɔ.diɡ/ |
prodigues /pʁɔ.diɡ/ |
| Giống cái | prodigue /pʁɔ.diɡ/ |
prodigues /pʁɔ.diɡ/ |
prodigue /pʁɔ.diɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prodigue /pʁɔ.diɡ/ |
prodigues /pʁɔ.diɡ/ |
| Giống cái | prodigue /pʁɔ.diɡ/ |
prodigues /pʁɔ.diɡ/ |
prodigue /pʁɔ.diɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prodigue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)