projectile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

projectile

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

projectile /prə.ˈdʒɛk.tᵊl/

  1. Phóng ra, bắn ra.
    projectile force — sức phóng ra, sức bắn ra
  2. Có thể phóng ra, có thể bắn ra.

Danh từ[sửa]

projectile /prə.ˈdʒɛk.tᵊl/

  1. Vật phóng ra, đạn bắn ra.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
projectile
/pʁɔ.ʒɛk.til/
projectiles
/pʁɔ.ʒɛk.til/

projectile /pʁɔ.ʒɛk.til/

  1. Vật phóng ra, vật bắn ra; đạn.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực projectile
/pʁɔ.ʒɛk.til/
projectiles
/pʁɔ.ʒɛk.til/
Giống cái projectile
/pʁɔ.ʒɛk.til/
projectiles
/pʁɔ.ʒɛk.til/

projectile /pʁɔ.ʒɛk.til/

  1. Phóng ra, bắn ra.
    Force projectile — lực phóng ra

Tham khảo[sửa]