properly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

properly /ˈprɑː.pɜː.li/

  1. Đúng, chính xác.
    properly speaking — nói cho đúng
  2. (Thông tục) Hoàn toàn đích đáng, ra trò, hết sức.
    this puzzled him properly — điều đó làm cho nó bối rối hết sức
  3. Đúng đắn, đúng mức, thích hợp, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.
    behave properly — hãy cư xử cho đúng mức

Tham khảo[sửa]