propriété
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.pʁi.je.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| propriété /pʁɔ.pʁi.je.te/ |
propriétés /pʁɔ.pʁi.je.te/ |
propriété gc /pʁɔ.pʁi.je.te/
- Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.
- Propriété collective — sở hữu tập thể
- Ruộng đất.
- Propriété plantée d’arbres — ruộng đất (có) trồng cây
- Đặc tính, tính chất.
- Propriété physique — tính chất vật lý
- Sự thích đáng.
- La propriété des termes — sự dùng từ thích đáng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propriété”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)