propriété

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
propriété
/pʁɔ.pʁi.je.te/
propriétés
/pʁɔ.pʁi.je.te/

propriété gc /pʁɔ.pʁi.je.te/

  1. Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.
    Propriété collective — sở hữu tập thể
  2. Ruộng đất.
    Propriété plantée d’arbres — ruộng đất (có) trồng cây
  3. Đặc tính, tính chất.
    Propriété physique — tính chất vật lý
  4. Sự thích đáng.
    La propriété des termes — sự dùng từ thích đáng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]