Bước tới nội dung

psyché

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
psyché
/psi.ʃe/
psychés
/psi.ʃe/

psyché gc /psi.ʃe/

  1. (Động vật học) Bướm lông.
  2. Gương giả đứng.
  3. (Triết học) Tâm thần.

Tham khảo