puppetry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

puppetry /ˈpə.pə.tri/

  1. Trò múa rối.
  2. Những con rối.

Tham khảo[sửa]