puppet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpʌpɪt/
| [ˈpə.pət] |
Danh từ
puppet (số nhiều puppets)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puppet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈpə.pət] |
puppet (số nhiều puppets)