purblindness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː.ˌblɑɪnd.nəs/
Danh từ
purblindness /ˈpɜː.ˌblɑɪnd.nəs/
- Tình trạng mù dở.
- Sự chậm hiểu, sự đần độn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purblindness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)