purdah

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

purdah /ˈpɜː.də/

  1. (Anh-ân) Màn che cung cấm (của đàn bà Ân độ).
  2. Chế độ cấm cung (đàn bà Ân độ).
  3. Vải kẻ làm màn che.

Tham khảo[sửa]