pyrex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑɪ.ˌrɛks/
Danh từ
pyrex /ˈpɑɪ.ˌrɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pyrex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ʁɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pyrex /pi.ʁɛks/ |
pyrex /pi.ʁɛks/ |
pyrex gđ /pi.ʁɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pyrex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)