quartette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
quartette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quartette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwaʁ.tɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quartette /kwaʁ.tɛt/ |
quartettes /kwaʁ.tɛt/ |
quartette gc /kwaʁ.tɛt/
- (Âm nhạc) Bộ tư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quartette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)