quasar
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkweɪ.ˌzɑːr/
Từ nguyên
Gọi tắt của quasi-stellar radio source ("nguồn sóng radio giống ngôi sao").
Danh từ
quasar (số nhiều quasars) /ˈkweɪ.ˌzɑːr/
- (Thiên văn học) Chuẩn tinh.[1]
Đồng nghĩa
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.zaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quasar /ka.zaʁ/ |
quasar /ka.zaʁ/ |
quasar gđ /ka.zaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quasar”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)