chuẩn tinh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨwə̰n˧˩˧ tïŋ˧˧ | ʨwəŋ˧˩˨ tïn˧˥ | ʨwəŋ˨˩˦ tɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨwən˧˩ tïŋ˧˥ | ʨwə̰ʔn˧˩ tïŋ˧˥˧ | ||
Từ nguyên
Danh từ
chuẩn tinh
Dịch
- Tiếng Anh: quasar
- Tiếng Ba Lan: kwazar gđ
- Tiếng Hà Lan: quasar
- Tiếng Na Uy: kvasar
- Tiếng Nga: квазар
- Tiếng Nhật: クエーサー
- Tiếng Pháp: quasar gđ
- Tiếng Slovene: kvazar gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: quásar gđ
- Tiếng Trung Quốc: 类星体 (loại tinh thể, lèixingtĭ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chuẩn tinh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
