quidam
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
quidam
- Một người nào đó (không ai biết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quidam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.dam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quidam /kɥi.dam/ |
quidams /kɥi.dam/ |
quidam gđ /kɥi.dam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quidam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)