quietness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quietness /ˈkwɑɪ.ət.nəs/

  1. Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả.
  2. Sự trầm lặng.
  3. Sự nhã (màu sắc).
  4. Cảnh yên ổn, cảnh thanh bình, sự thanh thản.

Tham khảo[sửa]