quietness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑɪ.ət.nəs/
Danh từ
quietness /ˈkwɑɪ.ət.nəs/
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả.
- Sự trầm lặng.
- Sự nhã (màu sắc).
- Cảnh yên ổn, cảnh thanh bình, sự thanh thản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quietness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)