Bước tới nội dung

quotidian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kwoʊ.ˈtɪ.di.ən/
Hoa Kỳ

Tính từ

quotidian /kwoʊ.ˈtɪ.di.ən/

  1. Hằng ngày.
  2. Tầm thường.

Danh từ

quotidian /kwoʊ.ˈtɪ.di.ən/

  1. (Y học) Sốt hằng ngày.

Tham khảo