récalcitrant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récalcitrant /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/ |
récalcitrants /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | récalcitrante /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃t/ |
récalcitrantes /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃t/ |
récalcitrant /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/
- Ương ngạnh, ngoan cố.
- Caractère récalcitrant — tính ương ngạnh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récalcitrant /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/ |
récalcitrants /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/ |
récalcitrant gđ /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récalcitrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)