souple
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /supl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | souple /supl/ |
souples /supl/ |
| Giống cái | souple /supl/ |
souples /supl/ |
souple /supl/
- Mềm.
- Col souple — cổ mềm
- Mềm dẻo.
- La gymnastique rend souple — thể dục làm ta mềm dẻo ra
- Mềm mỏng.
- Caractère souple — tính mềm mỏng
- Mềm mại.
- Corps souple — thân mềm mại
- Uyển chuyển.
- Style souple — lời văn uyển chuyển
- avoir l’échine souple — xem échine
- souple comme un gant — xem gant
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)