réceptivité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.sɛp.ti.vi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réceptivité /ʁe.sɛp.ti.vi.te/ |
réceptivité /ʁe.sɛp.ti.vi.te/ |
réceptivité gc /ʁe.sɛp.ti.vi.te/
- Khả năng thu (của máy thu).
- (Sinh vật học, sinh lý học; triết học) ) tính thụ cảm; khả năng thụ cảm.
- Réceptivité d’un organe — tính thụ cảm của một cơ quan
- Réceptivité à certaines maladies — khả năng thụ cảm đối với một số bệnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réceptivité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)