résistance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résistance
/ʁe.zis.tɑ̃s/
résistances
/ʁe.zis.tɑ̃s/

résistance gc /ʁe.zis.tɑ̃s/

  1. Sự chống, sự chịu; sức chống, sức chịu; khả năng chịu, sức dẻo dai.
    Résistance à l’oppression — sự chống áp bức
    Résistance à l’érosion — sức chống xói mòn
    Résistance à la sécheresse — sức chịu khô hạn
    Résistance à la fatigue — khả năng chịu mệt nhọc
  2. Sức bền.
    Résistance des matériaux — sức bền vật liệu
  3. Sự cản; sức cản.
    Résistance de l’air — sức cản của không khí
  4. (Điện học) Điện trở.
  5. Điều trở ngại.
    Venir à bout d’une résistance — vượt qua được trở ngại
  6. Sự kháng cự; cuộc kháng chiến.
    Obéir sans résistance — tuân theo không kháng cự
    Participer à la résistance contre les impérialistes — tham gia cuộc kháng chiến chống đế quốc
    résistance passive — sự kháng cự thụ động
    résistance apparente — (vật lý học) trở kháng
    résistance spécifique — (vật lý học) suất điện trở

Tham khảo[sửa]