récession
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.se.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récession /ʁe.se.sjɔ̃/ |
récession /ʁe.se.sjɔ̃/ |
récession gc /ʁe.se.sjɔ̃/
- (Kinh tế) Sự suy thoái.
- Récession économique — sự suy thoái về kinh tế
- (Địa lý, địa chất) Sự lùi, sự rút (của sông băng).
- Récession des galaxies — sự dịch xa của các thiên hà.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)