avance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
avance
/a.vɑ̃s/
avances
/a.vɑ̃s/

avance gc /a.vɑ̃s/

  1. Sự tiến lên.
    L’avance d’une armée — sự tiến lên của một đạo quân
  2. Sự đi trước, sự làm trước; đoạn đường đi trước (người khác).
    Avoir une heure d’avance — trước được một giờ
  3. Tiền trả trước, tiền ứng trước, tiền cho vay trước.
    Faire une avance à un ouvrier — ứng tiền trước cho công nhân
    Demander une avance — xin tạm ứng
    Faire à qqn une avance de deux mille francs — ứng trước cho ai hai nghìn quan
    Faire une avance sur salaire — tạm ứng lương
  4. (Số nhiều) Cử chỉ cầu thân; lời dàn hòa trước.
    Faire des avances à un voisin — cầu thân với một bạn hàng xóm
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phần nhô ra.
    À l'avance — trước.
    Tout a été préparé à l’avance — mọi chuyện đã chuẩn bị trước
    d’avance — trước
    Se réjouir d’avance — mừng trước
    Payer d’avance — trả trước
    en avance — sớm (so với dự định)
    En avance d’une heure — sớm một giờ đồng hồ
    Il est en avance pour son âge — nó khôn trước tuổi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]