expansion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspænt.ʃən/
| [ɪk.ˈspænt.ʃən] |
Danh từ
expansion /ɪk.ˈspænt.ʃən/
- Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kỹ thuật) Sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Sự khai triển.
- expansion in series — khai triển thành chuỗi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expansion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| expansion /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/ |
expansion /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/ |
expansion gc /ɛk.spɑ̃.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý học) Sự nở.
- Sự bành trướng.
- Expansion coloniale — sự bành trướng thuộc địa
- Sự thổ lộ tâm tình.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giải phẫu) Chẽ.
- Expansion tendineuse — chẽ gân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expansion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)