récipiendaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récipiendaire /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ |
récipiendaires /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ |
| Giống cái | récipiendaire /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ |
récipiendaires /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ |
récipiendaire /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/
- Thành viên mới đón nhận (vào một tổ chức).
- Le récipiendaire à l’Académie — thành viên mới đón nhận vào Viện hàn lâm
- Người nhận bằng, người nhận huân chương.
- Signature du récipiendaire — chữ ký của người nhận bằng (huân chương)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “récipiendaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)