Bước tới nội dung

récipiendaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực récipiendaire
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/
récipiendaires
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/
Giống cái récipiendaire
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/
récipiendaires
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/

récipiendaire /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/

  1. Thành viên mới đón nhận (vào một tổ chức).
    Le récipiendaire à l’Académie — thành viên mới đón nhận vào Viện hàn lâm
  2. Người nhận bằng, người nhận huân chương.
    Signature du récipiendaire — chữ ký của người nhận bằng (huân chương)

Tham khảo