référence

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
référence
/ʁe.fe.ʁɑ̃s/
références
/ʁe.fe.ʁɑ̃s/

référence gc /ʁe.fe.ʁɑ̃s/

  1. Sự dẫn, lời dẫn.
    Faire référence à un ouvrage — dẫn một tác phẩm
  2. Sự tham khảo.
    Ouvrages de référence — sách tham khảo
  3. (Số nhiều) Giấy tờ chứng nhận.
  4. (Toán học) Sự quy chiếu.
    Système de référence — hệ quy chiếu
  5. (Thương nghiệp) Tập mẫu vải.

Tham khảo[sửa]