régent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ʒɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| régent /ʁe.ʒɑ̃/ |
régents /ʁe.ʒɑ̃/ |
régent gđ /ʁe.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | régent /ʁe.ʒɑ̃/ |
régents /ʁe.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | régente /ʁe.ʒɑ̃t/ |
régentes /ʁe.ʒɑ̃t/ |
régent /ʁe.ʒɑ̃/
- Nhiếp chính.
- Prince régent — ông hoàng nhiếp chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “régent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)