Bước tới nội dung

réglure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.ɡlyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
réglure
/ʁe.ɡlyʁ/
réglure
/ʁe.ɡlyʁ/

réglure gc /ʁe.ɡlyʁ/

  1. Sự kẻ dòng; cách kẻ dòng.
  2. Đường kẻ.
    Une réglure serrée — đường kẻ sít nhau.

Tham khảo